內生髮芽 nội sanh phát nha Hán Việt: nội sanh phát nha Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 生 (sanh) + 髮 (phát) + 芽 (nha)Hán Việtnội sanh phát nhaCấu tạo內 + 生 + 髮 + 芽 · nội + sanh + phát + nha nghĩa thành phần: nội + sanh + phát + nha Nghĩa EngCihui endogermination