內生擔子 nội sanh đam tử Hán Việt: nội sanh đam tử Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 生 (sanh) + 擔 (đam) + 子 (tử)Hán Việtnội sanh đam tửCấu tạo內 + 生 + 擔 + 子 · nội + sanh + đam + tử nghĩa thành phần: nội + sanh + đam + tử Nghĩa EngCihui endobasidium