內生植物

nội sanh thực vật

Hán Việt: nội sanh thực vật

Tổng quan

cây sống trong một cây khác

Cấu tạo: (nội) + (sanh) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây sống trong một cây khác