內留私分 nội lưu tư phân Hán Việt: nội lưu tư phân Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 留 (lưu) + 私 (tư) + 分 (phân)Hán Việtnội lưu tư phânCấu tạo內 + 留 + 私 + 分 · nội + lưu + tư + phân nghĩa thành phần: nội + lưu + tư + phân Nghĩa EngCihui 內留私分 èiliúsīfēn f.e. illegally retain products within a unit and divide them up among individuals