內疏外親

nèi shū wài qīn nội sơ ngoại thân

Hán Việt: nội sơ ngoại thân · Pinyin: nèi shū wài qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (sơ) + (ngoại) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏:疏远;亲:亲密。内心疏远,表面亲近。指不是真心待人。