內疚神明 nèi jiù shén míng · nội cứu thần minh Hán Việt: nội cứu thần minh · Pinyin: nèi jiù shén míng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 疚 (cứu) + 神 (thần) + 明 (minh)Pinyinnèi jiù shén míngHán Việtnội cứu thần minhCấu tạo內 + 疚 + 神 + 明 · nội + cứu + thần + minh nghĩa thành phần: nội + cứu + thần + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内疚:内心感到惭愧不安;神明:聪明正直的神祗。指良心受到责备。