内皮增生 nội bì tăng sanh Hán Việt: nội bì tăng sanh Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 皮 (bì) + 增 (tăng) + 生 (sanh)Hán Việtnội bì tăng sanhTừ loạidanhCấu tạo內 + 皮 + 增 + 生 · nội + bì + tăng + sanh nghĩa thành phần: nội + bì + tăng + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tăng sinh nội môMainlandKaggle Zh-Vi endotheliosisEngCihui endotheliosis Từ liên quan Gần nghĩa增生减低 · 增生性的 · 内皮层 · 内皮瘤 · 内皮的 · 内皮细胞层 · 增生的 · 内皮下膜