内皮毒素

nội bì độc tố

Hán Việt: nội bì độc tố

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 皮 (bì) + 毒 (độc) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc tố nội mô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi endotheliotoxin

Eng

  • Cihui endotheliotoxin

Từ liên quan

Gần nghĩa

内皮层 · 内皮瘤 · 内皮的 · 内皮细胞层 · 内皮下膜 · 内皮增生 · 内皮溶素 · 内皮瘤病