內皮毒素 nội bì độc tố Hán Việt: nội bì độc tố Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 皮 (bì) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtnội bì độc tốCấu tạo內 + 皮 + 毒 + 素 · nội + bì + độc + tố nghĩa thành phần: nội + bì + độc + tố Nghĩa EngCihui endotheliotoxin