內省不疚

nèi xǐng bù jiù nội tỉnh bất cứu

Hán Việt: nội tỉnh bất cứu · Pinyin: nèi xǐng bù jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tỉnh) + (bất) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指自我反省,内心并不感到惭愧不安,即没有做有愧于心的事。

Eng

  • Cihui 內省不疚 èixǐngbùjiù f.e. <wr.> find no fault in examining one's heart