內科主任 nèi kē zhǔ rèn · nội khoa chủ nhâm Hán Việt: nội khoa chủ nhâm · Pinyin: nèi kē zhǔ rèn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 科 (khoa) + 主 (chủ) + 任 (nhâm)Pinyinnèi kē zhǔ rènHán Việtnội khoa chủ nhâmCấu tạo內 + 科 + 主 + 任 · nội + khoa + chủ + nhâm nghĩa thành phần: nội + khoa + chủ + nhâm