內科病房 nội khoa bệnh phòng Hán Việt: nội khoa bệnh phòng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 科 (khoa) + 病 (bệnh) + 房 (phòng)Hán Việtnội khoa bệnh phòngCấu tạo內 + 科 + 病 + 房 · nội + khoa + bệnh + phòng nghĩa thành phần: nội + khoa + bệnh + phòng Nghĩa EngCihui 內科病房 èikē bìngfáng p.w. medical ward M:¹jiān