內積公式 nèi jī gōng shì · nội tích công thức Hán Việt: nội tích công thức · Pinyin: nèi jī gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 積 (tích) + 公 (công) + 式 (thức)Pinyinnèi jī gōng shìHán Việtnội tích công thứcCấu tạo內 + 積 + 公 + 式 · nội + tích + công + thức nghĩa thành phần: nội + tích + công + thức