內積空間 nèi jī kōng jiān · nội tích không gian Hán Việt: nội tích không gian · Pinyin: nèi jī kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 積 (tích) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinnèi jī kōng jiānHán Việtnội tích không gianCấu tạo內 + 積 + 空 + 間 · nội + tích + không + gian nghĩa thành phần: nội + tích + không + gian