內線作戰 nội tuyến tác chiến Hán Việt: nội tuyến tác chiến Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 線 (tuyến) + 作 (tác) + 戰 (chiến)Hán Việtnội tuyến tác chiếnCấu tạo內 + 線 + 作 + 戰 · nội + tuyến + tác + chiến nghĩa thành phần: nội + tuyến + tác + chiến Nghĩa EngCihui 內線作戰 èixiàn zuòzhàn n. <mil.> fight within the interior lines