內線工作 nội tuyến công tác Hán Việt: nội tuyến công tác Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 線 (tuyến) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtnội tuyến công tácCấu tạo內 + 線 + 工 + 作 · nội + tuyến + công + tác nghĩa thành phần: nội + tuyến + công + tác Nghĩa EngCihui 內線工作 èixiàn gōngzuò n. work of spying within the enemy