內緣翻邊

nội duyến phiên biên

Hán Việt: nội duyến phiên biên

Tổng quan

sự chúi mũi (khi tàu lắc dọc), sự nhúng chìm

Cấu tạo: (nội) + (duyến) + (phiên) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chúi mũi (khi tàu lắc dọc), sự nhúng chìm