内肋間筋 nèi lè jiān jīn · nội lặc gian cân Hán Việt: nội lặc gian cân · Pinyin: nèi lè jiān jīn Tổng quan Cấu tạo: 内 (nội) + 肋 (lặc) + 間 (gian) + 筋 (cân)Pinyinnèi lè jiān jīnHán Việtnội lặc gian cânCấu tạo内 + 肋 + 間 + 筋 · nội + lặc + gian + cân nghĩa thành phần: nội + lặc + gian + cân