內肛亞綱 nội giang á cương Hán Việt: nội giang á cương Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 肛 (giang) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việtnội giang á cươngCấu tạo內 + 肛 + 亞 + 綱 · nội + giang + á + cương nghĩa thành phần: nội + giang + á + cương Nghĩa EngCihui Endoprocta