內育菌核 nội dục khuẩn hạch Hán Việt: nội dục khuẩn hạch Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 育 (dục) + 菌 (khuẩn) + 核 (hạch)Hán Việtnội dục khuẩn hạchCấu tạo內 + 育 + 菌 + 核 · nội + dục + khuẩn + hạch nghĩa thành phần: nội + dục + khuẩn + hạch Nghĩa EngCihui endosclerotium