內臟硬化 nội tạng ngạnh hóa Hán Việt: nội tạng ngạnh hóa Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 臟 (tạng) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Hán Việtnội tạng ngạnh hóaCấu tạo內 + 臟 + 硬 + 化 · nội + tạng + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: nội + tạng + ngạnh + hóa Nghĩa EngCihui splanchnosclerosis