內臟過小 nội tạng quá tiểu Hán Việt: nội tạng quá tiểu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 臟 (tạng) + 過 (quá) + 小 (tiểu)Hán Việtnội tạng quá tiểuCấu tạo內 + 臟 + 過 + 小 · nội + tạng + quá + tiểu nghĩa thành phần: nội + tạng + quá + tiểu Nghĩa EngCihui splanchnomicria