內臟阻塞 nội tạng trở tắc Hán Việt: nội tạng trở tắc Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 臟 (tạng) + 阻 (trở) + 塞 (tắc)Hán Việtnội tạng trở tắcCấu tạo內 + 臟 + 阻 + 塞 · nội + tạng + trở + tắc nghĩa thành phần: nội + tạng + trở + tắc Nghĩa EngCihui splanchnemphraxis