內膜下層 nội mô hạ tằng Hán Việt: nội mô hạ tằng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 膜 (mô) + 下 (hạ) + 層 (tằng)Hán Việtnội mô hạ tằngCấu tạo內 + 膜 + 下 + 層 · nội + mô + hạ + tằng nghĩa thành phần: nội + mô + hạ + tằng Nghĩa EngCihui subintima