内荏外刚

nèi rěn wài gāng nội nhẫm ngoại cương

Hán Việt: nội nhẫm ngoại cương · Pinyin: nèi rěn wài gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (nhẫm) + (ngoại) + (cương)