内著烦恼

nội trứ phiền não

Hán Việt: nội trứ phiền não

Tổng quan

nội trước phiền não (術語)見煩惱項。☸

Cấu tạo: (nội) + (trứ) + (phiền) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội trước phiền não (術語)見煩惱項。☸