內裝天線

nội trang thiên tuyến

Hán Việt: nội trang thiên tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (trang) + (thiên) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內裝天線 èizhuāng tiānxiàn n. built-in antenna