內訌四起

nội hồng tứ khởi

Hán Việt: nội hồng tứ khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hồng) + (tứ) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內訌四起 èihòngsìqǐ id. <wr.> rent by internal squabbling