內造人兒

nèi zào rén ér nội tạo nhân nhi

Hán Việt: nội tạo nhân nhi · Pinyin: nèi zào rén ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tạo) + (nhân) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹家生子儿。指奴仆的子女仍在主人家当差的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹家生子儿。指奴仆的子女仍在主人家当差的。