内部事务

nèi bù shì wùnội bộ sự vụ

Hán Việt: nội bộ sự vụ · Pinyin: nèi bù shì wù

Tổng quan

vấn đề nội bộ

Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 事 (sự) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vấn đề nội bộ
  • Tần suất từ vấn đề nội bộ

Eng

  • Cihui internal affairs
  • Tần suất từ internal affairs

Từ liên quan

Gần nghĩa

事务上的 · 事务主义 · 事务律师 · 事务繁忙 · 事務主義 · 内部器官 · 内部斗争 · 内部的人