內部事務

nèi bù shì wù nội bộ sự vụ

Hán Việt: nội bộ sự vụ · Pinyin: nèi bù shì wù

Tổng quan

vấn đề nội bộ

Cấu tạo: (nội) + (bộ) + (sự) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vấn đề nội bộ

Eng

  • CC-CEDICT internal affairs
  • Cihui internal affairs