內部交易 nội bộ giao dịch Hán Việt: nội bộ giao dịch Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 交 (giao) + 易 (dịch)Hán Việtnội bộ giao dịchCấu tạo內 + 部 + 交 + 易 · nội + bộ + giao + dịch nghĩa thành phần: nội + bộ + giao + dịch Nghĩa EngCihui intratransaction