內部借用

nội bộ tá dụng

Hán Việt: nội bộ tá dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (bộ) + (tá) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內部借用 èibù jièyòng n. <lg.> intimate borrowing