內部分析 nội bộ phân tích Hán Việt: nội bộ phân tích Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtnội bộ phân tíchCấu tạo內 + 部 + 分 + 析 · nội + bộ + phân + tích nghĩa thành phần: nội + bộ + phân + tích Nghĩa EngCihui 內部分析 èibù fēnxi n. <lg.> internal analysis