內部商店 nội bộ thương điếm Hán Việt: nội bộ thương điếm Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 商 (thương) + 店 (điếm)Hán Việtnội bộ thương điếmCấu tạo內 + 部 + 商 + 店 · nội + bộ + thương + điếm nghĩa thành phần: nội + bộ + thương + điếm Nghĩa EngCihui captive shop