內部器官

nèi bù qì guān nội bộ khí quan

Hán Việt: nội bộ khí quan · Pinyin: nèi bù qì guān

Tổng quan

ở trong, nội bộ, trong nước, (thuộc) nội tâm, (thuộc) tâm hồn, từ trong thâm tâm; chủ quan, (thuộc) bản chất; nội tại, (y học) dùng trong (thuốc)

Cấu tạo: (nội) + (bộ) + (khí) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở trong, nội bộ, trong nước, (thuộc) nội tâm, (thuộc) tâm hồn, từ trong thâm tâm; chủ quan, (thuộc) bản chất; nội tại, (y học) dùng trong (thuốc)