内部器官

nèi bù qì guānnội bộ khí quan

Hán Việt: nội bộ khí quan · Pinyin: nèi bù qì guān

Tổng quan

ở trong, nội bộ, trong nước, (thuộc) nội tâm, (thuộc) tâm hồn, từ trong thâm tâm; chủ quan, (thuộc) bản chất; nội tại, (y học) dùng trong (thuốc)

Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 器 (khí) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội tạng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi internal

Đức

  • Handedict innere Organe (des Körpers) (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

内部事务 · 内部斗争 · 内部的人 · 内部矛盾 · 器官上地 · 器官发生 · 器官样的 · 器官疗法