內部審核 nèi bù shěn hé · nội bộ thẩm hạch Hán Việt: nội bộ thẩm hạch · Pinyin: nèi bù shěn hé Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 審 (thẩm) + 核 (hạch)Pinyinnèi bù shěn héHán Việtnội bộ thẩm hạchCấu tạo內 + 部 + 審 + 核 · nội + bộ + thẩm + hạch nghĩa thành phần: nội + bộ + thẩm + hạch