內部市場 nèi bù shì chǎng · nội bộ thị tràng Hán Việt: nội bộ thị tràng · Pinyin: nèi bù shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinnèi bù shì chǎngHán Việtnội bộ thị tràngCấu tạo內 + 部 + 市 + 場 · nội + bộ + thị + tràng nghĩa thành phần: nội + bộ + thị + tràng