內部控制 nèi bù kòng zhì · nội bộ khống chế Hán Việt: nội bộ khống chế · Pinyin: nèi bù kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinnèi bù kòng zhìHán Việtnội bộ khống chếCấu tạo內 + 部 + 控 + 制 · nội + bộ + khống + chế nghĩa thành phần: nội + bộ + khống + chế