內部構擬 nội bộ cấu nghĩ Hán Việt: nội bộ cấu nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 構 (cấu) + 擬 (nghĩ)Hán Việtnội bộ cấu nghĩCấu tạo內 + 部 + 構 + 擬 · nội + bộ + cấu + nghĩ nghĩa thành phần: nội + bộ + cấu + nghĩ Nghĩa EngCihui 內部構擬 èibù gòunǐ n. <lg.> internal reconstruction