內部電影

nội bộ điện ảnh

Hán Việt: nội bộ điện ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (bộ) + (điện) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內部電影 èibù diànyǐng n. restricted film M:²bù