内部矛盾

nèi bù máo dùnnội bộ mâu thuẫn

Hán Việt: nội bộ mâu thuẫn · Pinyin: nèi bù máo dùn

Tổng quan

mâu thuẫn nội bộ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.哲学概念。事物内部所固有的矛盾,是事物发展的内部原因。 2."人民内部矛盾"的省称。

Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mâu thuẫn nội bộ
  • Tần suất từ mâu thuẫn nội bộ
  • Biên soạn internal contradictions

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.哲学概念。事物内部所固有的矛盾,是事物发展的内部原因。 2."人民内部矛盾"的省称。

Eng

  • Cihui internal contradiction
  • Tần suất từ n. internal contradictions

Từ liên quan

Gần nghĩa

内部事务 · 内部器官 · 内部斗争 · 内部的人 · 矛盾对立 · 内部下工夫 · 内部地 · 内部寄生体