內部集資 nèi bù jí zī · nội bộ tập tư Hán Việt: nội bộ tập tư · Pinyin: nèi bù jí zī Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 集 (tập) + 資 (tư)Pinyinnèi bù jí zīHán Việtnội bộ tập tưCấu tạo內 + 部 + 集 + 資 · nội + bộ + tập + tư nghĩa thành phần: nội + bộ + tập + tư