內重外輕

nèi zhòng wài qīng nội trọng ngoại khinh

Hán Việt: nội trọng ngoại khinh · Pinyin: nèi zhòng wài qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (trọng) + (ngoại) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内:京都;外;外省。形容京官权大,外官权小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指京官势重,外官势轻。

Eng

  • Cihui 內重外輕 èizhòngwàiqīng f.e. over-concentration of power in the central government