內防禦力 nội phòng ngữ lực Hán Việt: nội phòng ngữ lực Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 防 (phòng) + 禦 (ngữ) + 力 (lực)Hán Việtnội phòng ngữ lựcCấu tạo內 + 防 + 禦 + 力 · nội + phòng + ngữ + lực nghĩa thành phần: nội + phòng + ngữ + lực Nghĩa EngCihui endophylaxination