內陸盆地

nội lục bồn địa

Hán Việt: nội lục bồn địa

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (lục) + (bồn) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內陸盆地 èilù péndì n. interior/inland basin