內顧之憂

nèi gù zhī yōu nội cố chi ưu

Hán Việt: nội cố chi ưu · Pinyin: nèi gù zhī yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (cố) + (chi) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时形容没有妻子,身在外又要顾虑家事。现形容有内部的忧虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 内顾在外边而顾念家事或国事。旧时形容没有妻子,身在外又要顾虑家事。现形容有内部的忧虑。

Eng

  • Cihui 內顧之憂 èigùzhīyōu n. domestic worries; trouble at home