內鰓動物 nội tai động vật Hán Việt: nội tai động vật Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 鰓 (tai) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtnội tai động vậtCấu tạo內 + 鰓 + 動 + 物 · nội + tai + động + vật nghĩa thành phần: nội + tai + động + vật Nghĩa EngCihui endobranchiate