岡特的約翰

gāng tè de yuē hàn cương đặc đích ước hàn

Hán Việt: cương đặc đích ước hàn · Pinyin: gāng tè de yuē hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (đặc) + (đích) + (ước) + (hàn)