再三懇求 tái tam khẩn cầu Hán Việt: tái tam khẩn cầu Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 三 (tam) + 懇 (khẩn) + 求 (cầu)Hán Việttái tam khẩn cầuCấu tạo再 + 三 + 懇 + 求 · tái + tam + khẩn + cầu nghĩa thành phần: tái + tam + khẩn + cầu Nghĩa EngCihui plead and plead for