再三拜謝 tái tam bái tạ Hán Việt: tái tam bái tạ Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 三 (tam) + 拜 (bái) + 謝 (tạ)Hán Việttái tam bái tạCấu tạo再 + 三 + 拜 + 謝 · tái + tam + bái + tạ nghĩa thành phần: tái + tam + bái + tạ Nghĩa EngCihui 再三拜謝 àisān bàixiè v.p. thank someone again and again