再三斟酌 tái tam châm chước Hán Việt: tái tam châm chước Tổng quan Suy đi tính lại.☸ Cấu tạo: 再 (tái) + 三 (tam) + 斟 (châm) + 酌 (chước)Hán Việttái tam châm chướcCấu tạo再 + 三 + 斟 + 酌 · tái + tam + châm + chước nghĩa thành phần: tái + tam + châm + chước Nghĩa ViệtCihui Suy đi tính lại.☸